83.250.000₫
Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãiFirewall FortiGate 201E (FG-201E) là thiết bị tường lửa có khả năng bảo mật mạng toàn diện, được thiết kế đặc biệt cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với khả năng xử lý mạnh mẽ, tính năng bảo mật cao và khả năng mở rộng linh hoạt, FG-201E không chỉ giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mà còn đảm bảo an toàn cho dữ liệu và kết nối của người dùng. Hãy cùng Hà Phương tìm hiểu chi tiết dưới đây nhé!

Firewall FortiGate 201E (FG-201E) là một thiết bị bảo mật mạng mạnh mẽ, được thiết kế để bảo vệ các tổ chức vừa và nhỏ. Với khả năng xử lý và quản lý lưu lượng mạng hiệu quả, FG-201E giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống thông tin của doanh nghiệp, đồng thời ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài. Đây là giải pháp lý tưởng cho những môi trường mạng có từ 50 đến 250 người dùng hoặc thiết bị.

FG-201E được trang bị một loạt các cổng kết nối, bao gồm 18 cổng GE RJ45, trong đó có 2 cổng WAN, 1 cổng quản lý (MGMT) và 14 cổng switch. Ngoài ra, thiết bị còn có 4 khe cắm GE SFP để mở rộng khả năng kết nối. Với thông lượng IPS lên tới 2.2 Gbps và thông lượng NGFW đạt 1.8 Gbps, FG-201E có thể xử lý một khối lượng lớn lưu lượng mạng mà không làm giảm hiệu suất, đảm bảo người dùng luôn có trải nghiệm tốt nhất.
Một trong những điểm nổi bật của Firewall FortiGate 201E là khả năng bảo vệ toàn diện trước các mối đe dọa. Thiết bị hỗ trợ xử lý các mối đe dọa với thông lượng lên tới 1.2 Gbps, đồng thời cho phép thiết lập kết nối VPN an toàn với thông lượng IPsec VPN đạt 7.2 Gbps. FG-201E còn tích hợp các dịch vụ hỗ trợ và bảo trì như FortiCare Premium và FortiGuard UTP, giúp người dùng duy trì an ninh mạng liên tục và hiệu quả.
Firewall FortiGate 201E được trang bị hai bộ xử lý SOC3 NP6XLite, mang lại hiệu suất cao và khả năng xử lý lưu lượng mạng hiệu quả. Không giống như các dòng sản phẩm khác, FortiGate 201E sử dụng kiến trúc với các tài nguyên CPU riêng biệt và bộ xử lý CP9 tiêu chuẩn, cho phép tối ưu hóa việc xử lý dữ liệu.
Các bộ xử lý được kết nối với giao diện mạng như sau:
Sơ đồ sau đây cũng cho thấy các kết nối cổng RGMII và QSGMII giữa bộ xử lý NP6Lite và giao diện bảng điều khiển phía trước. Cả giao diện RGMII và QSGMII đều hoạt động ở tốc độ 1000Mbps. Tuy nhiên, giao diện QSGMII cũng có thể thương lượng để hoạt động ở tốc độ thấp hơn: 10, 100 và 1000Mbps. Để kết nối FortiGate 200E với các mạng có tốc độ thấp hơn 1000Mbps, bạn có thể sử dụng giao diện QSGMII (cổng 1-8 và cổng 11-18).
FortiGate 201E còn hỗ trợ tạo LAG (Link Aggregation Group) với các giao diện từ các bộ xử lý NP6Lite khác nhau. Dù không có cấu trúc chuyển mạch nội bộ, việc thiết lập LAG vẫn giúp tăng cường khả năng dự phòng, đảm bảo lưu lượng mạng được xử lý liên tục.
Trong trường hợp một nhóm giao diện gặp sự cố, lưu lượng sẽ tự động chuyển sang nhóm thụ động, nhờ đó nâng cao độ tin cậy của kết nối mạng. Mặc dù không cải thiện hiệu suất như trong các thiết bị có cấu trúc chuyển mạch nội bộ, FortiGate 201E vẫn mang đến những lợi ích vượt trội cho doanh nghiệp, giúp bảo vệ và tối ưu hóa hiệu suất mạng.

Firewall FortiGate 201E cung cấp khả năng bảo vệ toàn diện trước các mối đe dọa dựa trên web, bao gồm các cuộc tấn công liên quan đến DNS và botnet. Với khả năng lọc URL, thiết bị có thể phát hiện và chặn các liên kết đến các trang web độc hại bằng cách sử dụng cơ sở dữ liệu chứa hơn 300 triệu URL.
Bên cạnh đó, dịch vụ DNS giúp giám sát lưu lượng DNS, ngăn chặn các miền có nguy cơ cao và bảo vệ chống lại các tấn công DDoS từ các nguồn đã biết. Nhờ vào khả năng này, FortiGate 201E có thể bảo vệ hiệu quả hệ thống mạng của doanh nghiệp khỏi những mối đe dọa phức tạp.
FortiGate 201E không chỉ bảo vệ mà còn quản lý an ninh dữ liệu một cách chặt chẽ thông qua các giải pháp như DLP (Data Leak Prevention). Thiết bị đảm bảo tính khả dụng và bảo mật của dữ liệu trong quá trình sử dụng ứng dụng, trên các mạng và đám mây. Hệ thống Access Security Broker (CASB) bảo vệ dữ liệu đang chuyển động, dữ liệu được lưu trữ, và dữ liệu trên đám mây, đồng thời đảm bảo rằng các tiêu chuẩn tuân thủ được thực hiện một cách nghiêm ngặt.

Khả năng ngăn chặn mối đe dọa zero-day của FortiGate 201E sử dụng công nghệ AI tiên tiến để phân tích và chặn các tệp không xác định trong thời gian thực. Dịch vụ này cung cấp bảo vệ bổ sung chống lại các mối đe dọa chưa được biết đến và các cuộc tấn công tinh vi khác. FortiGate 201E cũng tích hợp ma trận MITRE ATT&CK® để tăng tốc độ điều tra và phản ứng với sự cố, từ đó giảm thiểu khối lượng công việc liên quan đến bảo mật.

FortiGate 201E cung cấp khả năng phát hiện và bảo mật cho các hệ thống OT (Operational Technology), bao gồm khả năng phát hiện lỗ hổng và cung cấp các bản vá ảo cho các thiết bị trong môi trường OT. Với các công cụ và tiêu chuẩn công nghiệp, thiết bị giúp tăng cường bảo vệ cho các môi trường OT, đảm bảo rằng các quy trình hoạt động diễn ra một cách an toàn và liên tục.
Firewall FortiGate 201E là một giải pháp bảo mật mạng tiên tiến đến từ Fotinet, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu bảo mật cho các tổ chức có quy mô vừa, với khoảng 50-250 người dùng hoặc thiết bị. Với khả năng xử lý và quản lý lưu lượng mạng cao, FortiGate 201E đảm bảo an toàn cho hệ thống và dữ liệu của doanh nghiệp.
FortiGate 201E được trang bị 18 cổng GE RJ45, bao gồm 2 cổng WAN, 1 cổng MGMT, 1 cổng HA và 14 cổng switch. Ngoài ra, thiết bị còn có 4 khe cắm GE SFP, cho phép mở rộng linh hoạt và dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện có. Với thông lượng IPS đạt 2.2 Gbps và thông lượng NGFW 1.8 Gbps, FortiGate 201E có khả năng xử lý lưu lượng mạng lớn mà không làm giảm hiệu suất hoạt động.
Với khả năng xử lý các mối đe dọa đạt 1.2 Gbps, FortiGate 201E cung cấp giải pháp bảo mật toàn diện, giúp bảo vệ hệ thống khỏi các tấn công mạng. Hơn nữa, thông lượng IPsec VPN lên đến 7.2 Gbps cho phép thiết lập tối đa 2000 kết nối Gateway-to-Gateway và 10,000 kết nối Client-to-Gateway, đảm bảo khả năng kết nối an toàn cho nhân viên làm việc từ xa.
Thiết bị được tích hợp ổ cứng SSD 480GB, mang lại hiệu suất cao và thời gian phản hồi nhanh chóng cho các ứng dụng. Hệ thống còn được trang bị nguồn điện AC kép, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định ngay cả khi một nguồn điện gặp sự cố.
Khi sử dụng FortiGate 201E, người dùng sẽ nhận được license FortiCare Premium và FortiGuard UTP trong 1 năm, đi kèm với dịch vụ FortiCare nâng cao 24/7. Các dịch vụ này bao gồm bảo vệ dựa trên AI, bảo vệ web, bảo vệ thiết bị và bảo vệ nội dung, giúp người dùng yên tâm hơn trong việc duy trì an ninh mạng cho tổ chức của mình.
Firewall FortiGate 201E (FG-201E) là một giải pháp bảo mật mạnh mẽ cần thiết cho các tổ chức vừa và nhỏ trong việc bảo vệ dữ liệu và hệ thống mạng của mình. Với những tính năng vượt trội như khả năng xử lý lưu lượng cao, hỗ trợ kết nối VPN an toàn và dịch vụ bảo trì chuyên nghiệp, FG-201E xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho mọi doanh nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp an ninh mạng hiệu quả, hãy đến với Hà Phương – nơi cung cấp Firewall FortiGate 201E cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ tận tình. Đừng ngần ngại đầu tư cho sự an toàn của hệ thống mạng của bạn ngay hôm nay!
| Interfaces and Modules | |
| GE RJ45 WAN Interfaces | 2 |
| GE RJ45 Management/HA Ports | 2 |
| GE RJ45 Ports | 14 |
| GE SFP Slots | 2 |
| USB Ports (Client / Server) | 1 |
| Console Port | 1 |
| Internal Storage | 480 GB |
| Included Transceivers | – |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 20 / 20 / 9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 3 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 13.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 2 Million |
| New Sessions/Sec (TCP) | 135,000 |
| Firewall Policies | 10,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 9 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 10,000 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users | 300 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) | 1 Gbps |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 3.5 Gbps |
| CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) | 1.5 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of Switches Supported | 24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 128 / 64 |
| Maximum Number of FortiTokens | 1,000 |
| Maximum Number of Registered FortiClients | 600 |
| High Availability Configurations | Active / Active, Active / Passive, Clustering |
| System Performance — Optimal Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 6 Gbps |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.2 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.8 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.2 Gbps |
| Dimensions and Power | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.75 x 17.0 x 11.9 |
| Height x Width x Length (mm) | 44.45 x 432 x 301 |
| Weight | 12.12 lbs (5.5 kg) |
| Form Factor | 1 RU |
| AC Power Supply | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Maximum Current | 110 V / 0.84 A, 220 V / 0.42 A |

Đọc thêm ▾
Trần Thị Bích –
Sản phẩm FortiGate 201E (FG-201E) giá tốt, tư vấn nhiệt tình – Đầy đủ CO-CQ