141.500.000₫
Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãiFortiGate 201E là một trong những thiết bị Firewall tốt nhất thị trường, mang lại hiệu suất vượt trội với giao diện quản lý trực quan, dễ sử dụng. FG-201E-BDL-950-12 thuộc dòng FortiGate 200E Series, được áp dụng các công nghệ Firewall mới nhất có sự hỗ trợ bởi AI và phương pháp Machine Learning. Tường lửa FG-201E-BDL-950-12 phù hợp với các doanh nghiệp khoảng 250 nhân sự, đáp ứng tốt các yêu cầu bảo mật an ninh mạng cho các tổ chức kinh tế, y tế, CNTT…Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về thiết bị tường lửa này trong bài viết dưới đây.

FortiGate 201E (FG-201E-BDL-950-12)
Thiết bị Firewall FG-201E-BDL-950-12 sở hữu cấu hình phần cứng mạnh mẽ, tối ưu cho các công việc bảo mật. Nhờ bộ vi xử lý bảo mật SPU, thiết bị này đạt tốc độ thông lượng tối đa 520Gbps, cho phép triển khai nhiều tính năng đồng thời mà không xảy ra tình trạng nghẽn cổ chai.
So với dòng Firewall Fortigate FG-200E, FG-201E-BDL-950-12 được trang bị thêm ổ cứng SSD 480GB để nâng cấp bộ nhớ đệm bản ghi nhật ký. Nhật ký sẽ được lưu vào bộ nhớ đệm trước khi ghi vào ổ cứng SSD, giúp cải thiện hiệu suất ghi và truy cập nhật ký, đồng thời cho phép lưu trữ lượng nhật ký lớn hơn.

Với thông lượng Firewall tối đa lên tới 20 / 20 / 9 Gbps (1518 / 512 / 64 byte UDP packets), thiết bị này giúp doanh nghiệp xử lý lưu lượng mạng lớn một cách hiệu quả. Đồng thời, việc tăng tốc đường truyền VPN lên đến 7.2 Gbps giúp cải thiện tính an toàn và bảo mật cho các kết nối từ xa, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất làm việc từ xa.
Thiết bị được hỗ trợ nhiều tính năng bảo mật tiên tiến như: Stateful firewall, IDS/IPS, application control, VPN, và web filtering, giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng từ bên ngoài. Bên cạnh đó, FG-201E được trang bị công nghệ Fortinet Security Fabric, cho phép tích hợp các thiết bị bảo mật khác trong hệ thống mạng để triển khai một hệ thống bảo mật toàn diện. Giúp quản trị viên dễ dàng quản lý và kiểm soát các ứng dụng truy cập vào mạng.
Với FortiOS 7.0, khách hàng có thể tận dụng chế độ xem cấu trúc liên kết cấu trúc tự động để có được khả năng hiển thị đầy đủ trên hệ sinh thái mạng phân tán của họ, bao gồm khả năng hiển thị 360° vào các mạng kết hợp, access point, end point và các mối đe dọa. Ngoài ra, Fortinet Security Fabric cung cấp khả năng hiển thị chi tiết vào các ứng dụng – bao gồm các ứng dụng SaaS – rất quan trọng đối với các doanh nghiệp chuyển đổi sang đám mây.
Firewall FortiGate là một giải pháp bảo mật mạng mạnh mẽ và đa năng, phù hợp với nhiều môi trường mạng khác nhau, bao gồm:

FortiGate FG-201E (FG-201E-BDL-950-12) là thiết bị tường lửa hàng đầu đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam bởi Hà Phương. Với cam kết giá tốt nhất, chúng tôi cung cấp sự hỗ trợ tư vấn và xây dựng giải pháp tối ưu nhất, dựa trên kinh nghiệm của đội ngũ chuyên gia và kỹ thuật viên được đào tạo sâu bởi Fortinet – nhà cung cấp hàng đầu về bảo mật mạng.
Chúng tôi cam kết đảm bảo hỗ trợ kỹ thuật tốt nhất trước và sau khi bán hàng cho các đối tác đại lý và dự án. Hơn nữa, chúng tôi cung cấp đầy đủ giấy tờ thư hỗ trợ bán hàng và hồ sơ chứng từ nhập khẩu khi nhận được yêu cầu, bao gồm Bill, invoice, Packing list, giấy chứng nhận xuất xứ (CO), và giấy chứng nhận chất lượng (CQ).
Hãy liên hệ ngay với Hà Phương để được tư vấn và hỗ trợ với giải pháp bảo mật mạng hàng đầu từ FortiGate FG-201E, giúp bạn bảo vệ hạ tầng mạng của mình một cách an toàn và hiệu quả.
| Interfaces and Modules | |
| GE RJ45 WAN Interfaces | 2 |
| GE RJ45 Management/HA Ports | 2 |
| GE RJ45 Ports | 14 |
| GE SFP Slots | 2 |
| USB Ports (Client / Server) | 1 |
| Console Port | 1 |
| Internal Storage | 480 GB |
| Included Transceivers | – |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) | 20 / 20 / 9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte, UDP) | 3 μs |
| Firewall Throughput (Packet per Second) | 13.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 2 Million |
| New Sessions/Sec (TCP) | 135,000 |
| Firewall Policies | 10,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 9 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2000 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 10,000 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users | 300 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, HTTP) | 1 Gbps |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 3.5 Gbps |
| CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) | 1.5 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of Switches Supported | 24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 128 / 64 |
| Maximum Number of FortiTokens | 1,000 |
| Maximum Number of Registered FortiClients | 600 |
| High Availability Configurations | Active / Active, Active / Passive, Clustering |
| System Performance — Optimal Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 6 Gbps |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 2.2 Gbps |
| NGFW Throughput | 1.8 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 1.2 Gbps |
| Dimensions and Power | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.75 x 17.0 x 11.9 |
| Height x Width x Length (mm) | 44.45 x 432 x 301 |
| Weight | 12.12 lbs (5.5 kg) |
| Form Factor | 1 RU |
| AC Power Supply | 100–240V AC, 60–50 Hz |
| Maximum Current | 110 V / 0.84 A, 220 V / 0.42 A |

Đọc thêm ▾
Biên Mạnh –
Giá bán tốt dịch vụ hỗ trợ tốt