Liên hệ
Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng Để có giá ưu đãi tốt nhất, quý khách vui lòng gửi EmailRouter Teltonika RUTX10 là bộ định tuyến công nghiệp dành cho các ứng dụng văn phòng có quy mô vừa và nhỏ. Đây là thiết bị phát wifi băng tần kép chuẩn wave2 802.11ac với tốc độ lên tới 867 Mbps, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu cao và hiệu suất không dây vượt trội. Phần cứng mạnh mẽ kết hợp với tất cả các tính năng bảo mật và phần mềm RutOS tiên tiến giúp thiết bị này trở thành bộ định tuyến doanh nghiệp nhanh chóng, an toàn và đáng tin cậy. Hãy cùng Hà Phương tìm hiểu chi tiết bộ định tuyến Teltonika RUTX10 với các tính năng và ứng dụng cụ thể dưới đây.

Router công nghiệp Teltonika RUTX10 wifi 5 chuẩn Wave 2 MU-MIMO 867 Mbps hỗ trợ 150 user
Router Teltonika RUTX10 được trang bị với một cấu hình phần cứng mạnh mẽ, đảm bảo khả năng xử lý và hiệu suất mạng tối ưu. Với CPU: 717 MHz Quad Core ARM Cortex A7, RAM 256MB DDR3 và bộ nhớ Flash 256MB (SPI Flash), RUTX10 đáp ứng được các yêu cầu đa dạng từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Bộ định tuyến RUTX10 hỗ trợ 4 cổng Gigabit Ethernet, trong đó bao gồm 1 cổng WAN 10/100/1000 Mbps có thể cấu hình sang cổng LAN và 3 cổng LAN 10/100/1000 Mbps, mang lại khả năng kết nối mạnh mẽ và ổn định. Tính năng tự động MDI/MDIX loại bỏ nỗi lo về loại cáp, giúp người dùng dễ dàng cắm và sử dụng mà không cần phải quan tâm đến việc sắp xếp dây cáp.
Thiết bị còn có khả năng hỗ trợ tối đa 128 cổng/VLAN dựa trên thẻ, đem lại sự linh hoạt trong việc quản lý mạng, cho phép người dùng tùy chỉnh mạng của họ theo nhu cầu cụ thể.

RUTX10 trang bị cấu hình phần cứng mạnh mẽ
Bộ định tuyến RUTX10 cung cấp 1 đầu vào kỹ thuật số và 1 đầu ra kỹ thuật số trên đầu nối nguồn 4 chân, cùng với giao diện USB 2.0 mang lại khả năng kết nối và điều khiển một cách dễ dàng.
RUTX10 đảm bảo an toàn dữ liệu thông qua tính năng VPN (Mạng riêng ảo), cung cấp một loạt các phương pháp mã hóa và giao thức để bảo vệ thông tin quan trọng. Cụ thể:
RUTX10 cung cấp tính năng BLE (Bluetooth Low Energy) để tạo kết nối không dây với các thiết bị ngoại vi. BLE là một công nghệ mạng không dây tiên tiến, được thiết kế đặc biệt cho việc tiết kiệm năng lượng và kết nối các thiết bị trong phạm vi gần nhau. Đặc điểm chính của BLE là tiêu thụ rất ít năng lượng, trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc kết nối các thiết bị IoT (Internet of Things) – các thiết bị mà chỉ truyền ít dữ liệu ở tốc độ thấp.
RMS cho phép người dùng cấu hình và điều chỉnh các thiết lập của RUTX10 từ xa một cách dễ dàng và hiệu quả. Điều này bao gồm cài đặt các thông số mạng, tường lửa, VPN và các tính năng khác.
RMS cung cấp tính năng thông báo và báo cáo tự động, cho phép người quản trị nhận thông báo về các sự kiện quan trọng hoặc vấn đề trong hệ thống mạng và tạo ra các báo cáo để phân tích hiệu suất và tiêu thụ tài nguyên.
Bộ định tuyến Teltonika RUTX10 là một lựa chọn lý tưởng cho nhiều môi trường mạng khác nhau, đặc biệt là trong các môi trường văn phòng quy mô vừa và nhỏ, cũng như các chi nhánh ngân hàng. Ngoài ra, RUTX10 Enterprise còn được thiết kế đặc biệt để phù hợp với các ứng dụng công nghiệp như dây truyền sản xuất trong nhà máy, hệ thống tự động hóa công nghiệp như dây chuyền lắp ráp tự động, robot vận chuyển và các ứng dụng M2M & IoT chuyên nghiệp.
Hà Phương là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp các thiết bị mạng từ các thương hiệu hàng đầu trên thế giới như Mikrotik, Ubiquiti, Draytek, Teltonika và nhiều thương hiệu khác. Chúng tôi tự hào là nhà phân phối chính hãng uy tín, đảm bảo cung cấp sản phẩm với giá cạnh tranh nhất, kèm theo giấy tờ CO/CQ, Datasheet, phụ kiện đầy đủ và hướng dẫn lắp đặt cấu hình chi tiết.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành, Hà Phương cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tận tình 24/7 từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ khách hàng trước và sau dự án một cách tận tâm, giúp họ đạt được mục tiêu kinh doanh của mình một cách hiệu quả nhất.
Hãy nhanh tay liên hệ với chúng tôi qua Hotline để nhận được tư vấn và báo giá chi tiết nhé!
| ETHERNET | |
| WAN | 1 x WAN port (can be configured as LAN) 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| LAN | 3 x LAN ports, 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| WIRELESS | |
| Wireless mode | 802.11b/g/n/ac Wave 2 (WiFi 5) with data transmission rates up to 867 Mbps (Dual Band, MU-MIMO), 802.11r fast transition, Access Point (AP), Station (STA) |
| WiFi security | WPA3-EAP, WPA3-SAE, WPA2-Enterprise-PEAP, WPA2-PSK, WEP; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation |
| ESSID | ESSID stealth mode |
| WiFi users | up to 150 simultaneous connections |
| Wireless Hotspot | Captive portal (Hotspot), internal/external Radius server, built in customizable landing page |
| BLUETOOTH | |
| Bluetooth 4.0 | Bluetooth low energy (LE) for short range communication |
| SYSTEM CHARACTERISTICS | |
| CPU | Quad-core ARM Cortex A7, 717 MHz |
| RAM | 256 MB, DDR3 |
| FLASH storage | 256 MB, SPI Flash |
| POWER | |
| Connector | 4 pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 50 VDC, reverse polarity protection, voltage surge/transient protection |
| PoE (passive) | Passive PoE. Possibility to power up through LAN port, not compatible with IEEE802.3af, 802.3at and 802.3bt standards |
| Power consumption | 9 W Max |
| PHYSICAL INTERFACES (PORTS, LEDS, BUTTONS) | |
| Ethernet | 4 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| I/Os | 1 x Digital Input, 1 x Digital Output on 4 pin power connector |
| Status LEDs | 8 x LAN status LEDs, 1 x Power LED, 2 x 2.4G and 5G WiFi LEDs |
| Power | 1 x 4 pin DC connector |
| Antennas | 2 x RP-SMA for WiFi, 1 x RP-SMA for Bluetooth |
| USB | 1 x USB A port for external devices |
| Reset | Reboot/User default reset/Factory reset button |
| Other | 1 x Grounding screw |
| PHYSICAL SPECIFICATION | |
| Casing material | Aluminium housing with DIN rail mounting option |
| Dimensions (W x H x D) | 115 x 32.2 x 95.2 mm |
| Weight | 355 g |
| Mounting options | DIN rail, flat surface placement |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating temperature | -40 C to 75 C |
| Operating humidity | 10 % to 90 % non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |

Đọc thêm ▾
Minh Tuấn –
Sản phẩm chính hãng