DANH MỤC MENU
  • MikroTik LtAP mini LTE kit

  • 690.000

    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng Mua hàng số lượng liên hệ để có giá ưu đãi
    • Mã SP: RB912R-2nD-LTm&R11e-LTE | Tình trạng: Còn hàng

Số lượng:

Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0964.232.066 để mua hàng nhanh nhất

Mua ngayGọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi Liên hệ báo giá tốtTư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    Báo giá Sản phẩm

    Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, bạn sẽ nhận được ưu đãi về giá và dịch vụ tốt nhất.

    Cam kết bán hàng
    • Sản phẩm chính hãng
    • Đầy đủ CO/CQ
    • Giá cả cạnh tranh nhất
    • Bảo hành chính hãng Xem chi tiết
    • Giao hàng toàn quốc
    • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
    Bạn muốn bán hàng cùng NPP? Đăng ký
    Chọn Mua

    Thông tin sản phẩm

    MikroTik LtAP mini LTE kit (RB912R-2nD-LTm & R11e-LTE)

    Specifications
    Details
    Product code RB912R-2nD-LTm&R11e-LTE
    Architecture MIPSBE
    CPU QCA9531
    CPU core count 1
    CPU nominal frequency 650 MHz
    Dimensions 139 x 77 x 28,5 mm
    RouterOS license 4
    Operating System RouterOS
    Size of RAM 64 MB
    Storage size 16 MB
    Storage type FLASH
    MTBF Approximately 200’000 hours at 25C
    Tested ambient temperature -40°C to 50°C
    Powering
    Details
    MicroUSB input Voltage 5 V
    Number of DC inputs 3 (DC jack, PoE-IN, MicroUSB)
    DC jack input Voltage 8-30 V
    Max power consumption 9 W
    Cooling type Passive
    PoE in 802.3af/at
    PoE in input Voltage 12-57 V
    Mobile
    Details
    2G Category Class12
    2G bands 2 (1900MHz) / 3 (1800MHz) / 5 (850MHz) / 8 (900MHz)
    3G Category R7 (21Mbps Downlinks, 5.76Mbps Uplink)
    3G bands 1 (2100MHz) / 2 (1900MHz) / 5 (850MHz) / 8 (900MHz)
    LTE Category 4 (150Mbps Downlink, 50Mbps Uplink)
    LTE FDD bands 1 (2100MHz) / 2 (1900MHz) / 3 (1800MHz) / 7 (2600MHz) / 8 (900 MHz) / 20 (800MHz)
    LTE TDD bands 38 (2600MHz) / 40 (2300MHz)
    TAC 35565409
    Wireless specifications
    Details
    Wireless 2.4 GHz Max data rate 300 Mbit/s
    Wireless 2.4 GHz number of chains 2
    Wireless 2.4 GHz standards 802.11b/g/n
    Antenna gain dBi for 2.4 GHz 1.5
    Wireless 2.4 GHz chip model QCA9531
    Wireless 2.4 GHz generation Wi-Fi 4
    Ethernet
    Details
    10/100 Ethernet ports 1
    Peripherals
    Details
    Number of SIM slots 2 Modem (Mini SIM)
    MiniPCI-e slots 1
    Serial console port RS232
    Number of USB ports 1
    USB Power Reset Yes
    USB slot type microUSB type AB
    Max USB current (A) 1
    Other
    Details
    Mode button Yes
    GNSS standards GPS
    GPS RF connector type uUFL
    Certification & Approvals
    Details
    Certification CE, FCC, IC, E-MARK, EAC, ROHS
    IP IP54

    Đọc thêm

    Điểm đánh giá

    0/5

    0%
    0%
    0%
    0%
    0%

    Chưa có đánh giá nào.

    NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG, UY TÍN

    CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HÀ PHƯƠNG

    Văn phòng Hà Nội
    Số 39 Đường 3.9 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội
    0964.232.066
    haphuong@npp.com.vn
    Chi nhánh Hồ Chí Minh
    Đường số 30, Phường Linh Đông, TP. Thủ Đức, Hồ Chí Minh
    0964.232.066

      Báo giá Dự Án

      Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, được hỗ trợ giá ưu đãi tốt nhất.