DANH MỤC MENU
  • MikroTik Chateau LTE18 ax

  • Liên hệ

    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng Để có giá ưu đãi tốt nhất, quý khách vui lòng gửi Email
    • Mã SP: S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA | Tình trạng: Còn hàng

Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0964.232.066 để mua hàng nhanh nhất

Liên hệ báo giá tốtTư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    Báo giá Sản phẩm

    Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, bạn sẽ nhận được ưu đãi về giá và dịch vụ tốt nhất.

    Cam kết bán hàng
    • Sản phẩm chính hãng
    • Đầy đủ CO/CQ
    • Giá cả cạnh tranh nhất
    • Bảo hành chính hãng Xem chi tiết
    • Giao hàng toàn quốc
    • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
    Bạn muốn bán hàng cùng NPP? Đăng ký
    Chọn Mua

    Thông tin sản phẩm

    MikroTik Chateau LTE18 ax (S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA)

    Specifications
    Product code S53UG+5HaxD2HaxD-TC&EG18-EA
    Architecture ARM 64bit
    CPU IPQ-6010
    CPU core count 4
    CPU nominal frequency auto (864 -1800) MHz
    Switch chip model IPQ-6010
    RouterOS license 4
    Operating System RouterOS (v7 only)
    Size of RAM 1 GB
    Storage size 128 MB
    Storage type NAND
    MTBF Approximately 200’000 hours at 25C
    Tested ambient temperature -40°C to 65°C
    IPsec hardware acceleration Yes
    Powering
    Number of DC inputs 1 (DC jack)
    DC jack input Voltage 12-28 V
    Max power consumption 19 W
    Max power consumption without attachments 16 W
    Cooling type Passive
    Mobile
    3G Category R8 (42.2Mbps Downlink, 11.2Mbps Uplink)
    3G bands 1 (2100MHz) / 3 (1800MHz) / 5 (850MHz) / 8 (900MHz)
    LTE Category 18 (1.2Gbps Downlink, 150Mbps Uplink)
    MIMO DL 4×4
    MIMO UL 1×1
    LTE FDD bands 1 (2100MHz) / 3 (1800MHz) / 5 (850MHz) / 7 (2600MHz) / 8 (900 MHz) / 20 (800MHz) / 28 (700MHz)
    LTE TDD bands 38 (2600MHz) / 40 (2300MHz) / 41 (2500MHz)
    Wireless specifications
    Wireless 2.4 GHz Max data rate 574 Mbit/s
    Wireless 2.4 GHz number of chains 2
    Wireless 2.4 GHz standards 802.11b/g/n/ax
    Antenna gain dBi for 2.4 GHz 3
    Wireless 2.4 GHz chip model QCN-5022
    Wireless 2.4 GHz generation Wi-Fi 6
    Wireless 5 GHz Max data rate 1200 Mbit/s
    Wireless 5 GHz number of chains 2
    Wireless 5 GHz standards 802.11a/n/ac/ax
    Antenna gain dBi for 5 GHz 6
    Wireless 5 GHz chip model QCN-5052
    Wireless 5 GHz generation Wi-Fi 6
    Ethernet
    10/100/1000 Ethernet ports 4
    Number of 2.5G Ethernet ports 1
    Peripherals
    Number of SIM slots 1 Modem (Micro SIM)
    Number of USB ports 1
    USB Power Reset Yes
    USB slot type USB type A
    Max USB current (A) 1
    Other
    PCB temperature monitor Yes
    Voltage Monitor Yes
    Mode button Yes
    Certification & Approvals
    Certification CE, EAC, ROHS
    IP 20

    Thông tin về hãng Mikrotik

    Mikrotik

    Đọc thêm

    Điểm đánh giá

    0/5

    0%
    0%
    0%
    0%
    0%

    Chưa có đánh giá nào.

    NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG, UY TÍN

    CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HÀ PHƯƠNG

    Văn phòng Hà Nội
    Số 39 Đường 3.9 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội
    0964.232.066
    haphuong@npp.com.vn
    Chi nhánh Hồ Chí Minh
    Đường số 30, Phường Linh Đông, TP. Thủ Đức, Hồ Chí Minh
    0964.232.066

      Báo giá Dự Án

      Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, được hỗ trợ giá ưu đãi tốt nhất.