DANH MỤC MENU
  • UniFi U6 Enterprise

  • Liên hệ

    Giá đã có VAT - Bảo hành 12 tháng Để có giá ưu đãi tốt nhất, quý khách vui lòng gửi Email
    • Mã SP: U6-Enterprise | Tình trạng: Còn hàng

Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0964.232.066 để mua hàng nhanh nhất

Liên hệ báo giá tốtTư vấn + báo giá chi tiết về sản phẩm

    Báo giá Sản phẩm

    Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, bạn sẽ nhận được ưu đãi về giá và dịch vụ tốt nhất.

    Cam kết bán hàng
    • Sản phẩm chính hãng
    • Đầy đủ CO/CQ
    • Giá cả cạnh tranh nhất
    • Bảo hành chính hãng Xem chi tiết
    • Giao hàng toàn quốc
    • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp
    Bạn muốn bán hàng cùng NPP? Đăng ký
    Chọn Mua

    Thông tin sản phẩm

    Bộ phát wifi UniFi U6 Enterprise, chuẩn Wifi 6E, 10.2Gbps, 600+ users

    Mechanical
    Dimensions Ø220 x 48.1 mm (Ø8.66 x 1.89″)
    Weight Without mount: 960 g (2.1 lb)
    With mount: 1090 g (2.4 lb)
    Enclosure materials Top housing: plastic
    Bottom housing: aluminum
    Mount material SGCC steel
    Hardware
    Management interface Ethernet
    Bluetooth
    Networking interface (1) 2.5GbE RJ45 port
    Button Reboot and factory-reset
    LED W/B
    Power method PoE+
    Power supply UniFi PoE switch
    48V, 0.5A PoE adapter (optional)
    Supported voltage range 44 – 57VDC
    Max. power consumption 22W
    Max. TX power
    2.4 GHz 22 dBm
    5-7 GHz 26 dBm
    MIMO
    2.4 GHz 2 x 2 (UL MU-MIMO)
    5 GHz 4 x 4 (DL/UL MU-MIMO)
    6 GHz 4 x 4 (DL/UL MU-MIMO)
    Throughput rate
    2.4 GHz 573.5 Mbps
    5 GHz 4.8 Gbps
    6 GHz 4.8 Gbps
    Antenna gain
    2.4 GHz 3.2 dBi
    5 GHz 5.3 dBi
    6 GHz 6 dBi
    Mounting Wall/ceiling (included)
    Operating temperature -30 to 60° C (-22 to 140° F)
    Operating humidity 5 – 95% noncondensing
    Certifications CE, FCC, IC
    Software
    WiFi standards 802.11a/b/g
    WiFi 4/WiFi 5/WiFi 6/WiFi 6E
    Wireless security WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)
    BSSID 8 per radio
    VLAN 802.1Q
    Advanced QoS Per-user rate limiting
    Guest traffic isolation Supported
    Concurrent clients 600+
    Zero wait DFS Yes
    Supported Data Rates (Mbps)
    802.11a 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
    802.11b 1, 2, 5.5, 11 Mbps
    802.11g 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
    802.11n (WiFi 4) 6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 – MCS31, HT 20/40)
    802.11ac (WiFi 5) 6.5 Mbps to 3.4 Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160)
    802.11ax (WiFi 6/6E) 7.3 Mbps to 4.8 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160)

    Đọc thêm

    Điểm đánh giá

    0/5

    0%
    0%
    0%
    0%
    0%

    Chưa có đánh giá nào.

    NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG, UY TÍN

    CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HÀ PHƯƠNG

    Văn phòng Hà Nội
    Số 39 Đường 3.9 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội
    0964.232.066
    haphuong@npp.com.vn
    Chi nhánh Hồ Chí Minh
    Đường số 30, Phường Linh Đông, TP. Thủ Đức, Hồ Chí Minh
    0964.232.066

      Báo giá Dự Án

      Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, được hỗ trợ giá ưu đãi tốt nhất.