DANH MỤC MENU

Giao thức TFTP là gì? Sự khác biệt giữa TFTP so với FTP

Views: 76 - Category: Kiến thức công nghệ, Tin tức - On:

Giao thức TFTP là gì? Trong bài viết này, hãy cùng Hà Phương tìm hiểu kỹ hơn về giao thức truyền tải TFTP và cách hoạt động của nó. Từ đó, bạn sẽ hiểu rõ hơn về ưu điểm và hạn chế của giao thức TFTP để có thể áp dụng một cách hiệu quả trong công việc.

Giao thức TFTP là gì? Sự khác biệt giữa TFTP so với FTP

Giao thức TFTP là gì? Sự khác biệt giữa TFTP so với FTP

Giao thức TFTP là gì?

Giao thức TFTP (Trivial File Transfer Protocol) là một giao thức truyền tải tập tin đơn giản được sử dụng để truyền tải dữ liệu qua mạng máy tính. Giao thức này được thiết kế để cung cấp việc truyền tải tập tin hiệu quả và đơn giản hóa quá trình truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị trong một mạng.

TFTP hoạt động dựa trên UDP (User Datagram Protocol) và được sử dụng chủ yếu trong các môi trường mạng có yêu cầu về tốc độ truyền tải dữ liệu và không cần tính bảo mật cao. Giao thức TFTP thường được sử dụng trong các ứng dụng như cài đặt firmware, sao lưu và khôi phục hệ thống, cũng như trong việc quản lý thiết bị mạng. Cơ chế hoạt động của TFTP theo yêu cầu/đáp ứng (request/response) giữa máy chủ và máy khách. Máy khách gửi yêu cầu truy xuất hoặc gửi tập tin đến máy chủ, sau đó máy chủ phản hồi bằng cách gửi hoặc nhận tập tin theo yêu cầu từ máy khách. Quá trình này diễn ra thông qua cổng mạng UDP 69.

Một trong những đặc điểm quan trọng của TFTP là sự đơn giản trong cách hoạt động. Giao thức này chỉ sử dụng một số lượng ít các lệnh và không có quá trình xác thực phức tạp như các giao thức truyền tải tập tin khác như FTP (File Transfer Protocol). Tuy nhiên, cũng đồng nghĩa rằng TFTP không cung cấp các tính năng bảo mật cao và không hỗ trợ mã hóa dữ liệu.

Mặc dù TFTP có những ưu điểm về đơn giản và hiệu quả trong việc truyền tải dữ liệu, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế. Ví dụ, do không có quá trình xác thực phức tạp nên TFTP dễ bị tấn công từ bên ngoài. Ngoài ra, do sử dụng UDP nên TFTP không hỗ trợ việc kiểm soát lỗi truyền tải dữ liệu, điều này có thể dẫn đến việc mất mát dữ liệu trong quá trình truyền tải.

5 Kiểu Message của TFTP

5 Kiểu Message của TFTP

Cách thức hoạt động của TFTP

Cách thức hoạt động của TFTP bao gồm hai vai trò chính: máy chủ (server) và máy khách (client). Máy chủ là nơi lưu trữ các tệp tin cần được truyền tải, trong khi máy khách là nơi yêu cầu và nhận các tệp tin từ máy chủ.

Khi máy khách muốn truyền tệp tin, nó sẽ gửi một yêu cầu đến máy chủ thông qua port 69 sử dụng giao thức UDP. Yêu cầu này bao gồm tên tệp tin và các thông tin khác như chế độ truyền tải (read hoặc write). Máy chủ sau đó sẽ phản hồi bằng cách gửi một gói tin ACK (acknowledgement) hoặc ERROR đến máy khách để xác nhận yêu cầu. Nếu yêu cầu được chấp nhận, máy khách sẽ tiếp tục gửi các gói tin dữ liệu chứa nội dung của tệp tin. Mỗi gói tin dữ liệu sẽ được đánh số thứ tự để đảm bảo tính toàn vẹn và đúng thứ tự khi truyền tải. Máy chủ sẽ phản hồi bằng các gói tin ACK để xác nhận việc nhận dữ liệu từ máy khách.

Quá trình truyền tải sẽ tiếp tục cho đến khi toàn bộ tệp tin được truyền tải hoàn tất. Sau khi truyền tải xong, máy khách và máy chủ sẽ hoàn thành phiên làm việc thông qua gửi gói tin FIN (finish) và nhận lại gói tin ACK từ phía đối tác.

Quá trình downloading và đọc file từ xa với TFTP

Quá trình downloading và đọc file từ xa với TFTP

TFTP cũng hỗ trợ tính năng multicast, cho phép máy khách truyền tải một tệp tin đến nhiều máy chủ cùng một lúc giúp giảm thiểu thời gian truyền tải khi có nhiều máy chủ cần nhận cùng một tệp tin.

Trong môi trường mạng doanh nghiệp, TFTP thường không được sử dụng cho việc truyền tải các dữ liệu quan trọng hoặc nhạy cảm. Thay vào đó, các giao thức truyền tải tệp tin khác như FTPS (FTP over SSL/TLS) hoặc SFTP (SSH File Transfer Protocol) được ưa chuộng hơn do tính bảo mật cao hơn.

Tuy nhiên, TFTP vẫn được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng như việc cài đặt firmware cho thiết bị mạng, boot từ xa cho các thiết bị nhúng (embedded devices) và quản lý cấu hình cho các thiết bị mạng. Đối với những ứng dụng này, tính đơn giản và hiệu quả của TFTP vẫn là một ưu điểm lớn.

Có thể bạn quan tâm: DDoS là gì? Các loại hình tấn công DDoS

Chức năng của TFTP

Tính đơn giản của TFTP là một điểm mạnh của giao thức này khi chỉ cần ít tài nguyên hệ thống và có thể hoạt động trong môi trường mạng không ổn định.

TFTP được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhúng (embedded systems) và thiết bị mạng như router, switch, hoặc các thiết bị điều khiển công nghiệp. Cụ thể, TFTP được sử dụng để tải firmware, cấu hình hoặc các tệp cần thiết khác vào các thiết bị này từ xa thông qua mạng.

Một số chức năng chính của TFTP bao gồm:

  • Truyền tệp không đồng bộ: TFTP cho phép truyền tệp mà không cần thiết lập kết nối liên tục giữa máy khách và máy chủ giúp giảm bớt overhead mạng và tài nguyên hệ thống cần thiết cho việc truyền tệp.
  • Đơn giản và nhẹ: Giao thức TFTP chỉ chứa ít lệnh và không có cơ chế phức tạp như TCP làm giảm thiểu độ trễ và tài nguyên hệ thống cần thiết.
  • Hỗ trợ quản lý lỗi: TFTP hỗ trợ cơ chế phát hiện lỗi và tái sử dụng gói tin để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu trong quá trình truyền tệp.

Tuy nhiên, do tính đơn giản TFTP cũng có nhược điểm là không an toàn về bảo mật. Dữ liệu được truyền đi thông qua TFTP không được mã hóa, điều này có thể tạo ra rủi ro về an ninh thông tin khi truyền tệp qua mạng công cộng. Do đó, khi sử dụng TFTP, người dùng cần phải cân nhắc về vấn đề bảo mật và có biện pháp phòng ngừa tương ứng.

Phân loại TFTP

Những loại gói tin cơ bản trong giao thức truyền tệp Trivial File Transfer Protocol (TFTP):

  • Read request: Đây là gói tin mà client gửi cho server để yêu cầu tải xuống một file từ server. Gói tin này bao gồm tên file và tùy chọn là chế độ truyền.
  • Write request: Client gửi gói tin này cho server để yêu cầu upload một file lên server. Gói tin này bao gồm tên file và tùy chọn là chế độ truyền.
  • Data Packet: Server gửi các gói tin này cho client chứa dữ liệu của file được yêu cầu tải xuống. Mỗi gói tin chứa một đoạn dữ liệu có kích thước tối đa là 512 byte.
  • Acknowledgement request: Client gửi gói tin này cho server để xác nhận đã nhận được một gói data packet. Server dựa vào các acknowledgement này để điều chỉnh tốc độ gửi dữ liệu và đảm bảo tính hoàn chỉnh của truyền.

Phân loại 4 nhóm TFTP

Phân loại 4 nhóm TFTP

Ngoài ra, TFTP còn sử dụng 2 loại gói tin khác ít phổ biến hơn:

  • Error Packet: Gói tin này được gửi để thông báo lỗi trong quá trình truyền file. Ví dụ, file không tồn tại hoặc client không có quyền truy cập.
  • Option Acknowledgement Packet: Được sử dụng để xác nhận các tùy chọn truyền file cụ thể được yêu cầu bởi client.

Cùng tìm hiểu bài viết: Giao thức Protocol là gì? Chức năng cơ bản của Protocol

Tại sao nên và cần sử dụng TFTP?

TFTP là một giao thức truyền tệp đơn giản, được thiết kế để hỗ trợ việc truyền tệp nhỏ giữa các thiết bị mạng. TFTP có một số ưu điểm so với các giao thức truyền tệp khác, bao gồm:

  • Sử dụng ít bộ nhớ: TFTP sử dụng giao thức UDP, không yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền tệp. Điều này giúp giảm thiểu việc sử dụng bộ nhớ trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế.
  • Dễ triển khai: TFTP là một giao thức đơn giản, dễ triển khai trên các thiết bị mạng.
  • Hỗ trợ nhiều thiết bị: TFTP được hỗ trợ bởi nhiều thiết bị mạng, bao gồm bộ định tuyến, tường lửa, switch, v.v.

Phần mềm TFTP Client và TFTP Server

Các hệ điều hành hiện nay như Microsoft Windows, Linux và macOS đều có tích hợp sẵn TFTP client ở dạng command-line. Ngoài ra, còn có các TFTP client giao diện đồ họa miễn phí như TFTPD32 và Windows TFTP Utility. Microsoft Windows không có sẵn trên tất cả các TFTP server. Tuy nhiên, một số hệ điều hành phổ biến khác như Linux và macOS được tích hợp sử dụng TFTP server tftpd.

Quá trình hoạt động giữa phần mềm TFTP Client và TFTP Server
Quá trình hoạt động giữa phần mềm TFTP Client và TFTP Server

Hướng dẫn cài đặt và sử dụng TFTP Server

Bước 1: Cài đặt TFTP Server, bạn cần tải xuống và cài đặt SolarwinTFTP. Sau khi cài đặt, ứng dụng sẽ có tên TFTP Server.

Bước 2: Mở port 69 trên firewall, bạn có thể tắt firewall hoặc mở cổng 69 trên firewall. Cổng 69 là cổng mặc định của TFTP.

Bước 3: Kết nối mạng giữa TFTP Client và TFTP Server, bạn cần kết nối mạng giữa laptop và router bằng dây Ethernet. Đặt IP tĩnh cho laptop và cổng kết nối trên router. Với các switch access, bạn có thể đặt IP trên Interface VLAN. Với các thiết bị đặc biệt như SAN Switch, bạn có thể sử dụng cổng mgmt để truyền file.

Đặt IP cho cổng mạng trên Router

Router(config)#interface f0/0

Router(config-if)#no shutdown

Router(config-if)#ip add 192.168.1.2 255.255.255.0

Đặt IP cho interface vlan

Switch(config)#interface vlan 1

Switch(config-if)#no shutdown

Switch(config-if)#ip add 192.168.1.2 255.255.255.0

Ping đến địa chỉ TFTP Server

Router#ping 192.168.1.2

Type escape sequence to abort.

Sending 5, 100-byte ICMP Echos to 192.168.1.2, timeout is 2 seconds:

!!!!!

Success rate is 100 percent (5/5), round-trip min/avg/max = 1/1/1 ms

Bước 4: Tiếp theo, bạn cần khởi động TFTP Server. TFTP Server sẽ tự động khởi động và gán với tất cả card mạng trên laptop. Bạn có thể kiểm tra cấu hình của TFTP Server trong File > Configure.

Tab General cho phép bạn kiểm tra trạng thái của TFTP Server, thư mục gốc của TFTP và card mạng được sử dụng để truyền tệp tin. 

Tab Server Binding cho phép bạn chỉ định card mạng cụ thể được sử dụng để truyền tệp tin.

Sau khi thiết lập hoàn tất, bạn có thể sử dụng TFTP để truyền và nhận tệp tin. Cách thức thực hiện TFTP có thể khác nhau trên các thiết bị và ứng dụng.

Sự khác biệt giữa TFTP so với FTP

TFTP (Trivial File Transfer Protocol) và FTP (File Transfer Protocol) là hai giao thức được sử dụng để truyền tải dữ liệu giữa các máy tính trong mạng. Mặc dù cả hai đều được sử dụng để truyền tải tệp tin, nhưng chúng có những điểm khác biệt quan trọng.

Một trong những điểm khác biệt nhất giữa TFTP và FTP là cách thức hoạt động. FTP sử dụng cơ chế truyền tải dữ liệu hai chiều giữa máy chủ và máy khách, trong khi đó TFTP chỉ hỗ trợ truyền tải dữ liệu một chiều từ máy chủ đến máy khách. TFTP không hỗ trợ việc tải lên dữ liệu lên máy chủ.

Một điểm khác biệt khác giữa hai giao thức này là cách thức xác thực người dùng. Trong khi FTP hỗ trợ nhiều phương thức xác thực như username/password, public key, hay certificate, TFTP thì chỉ hỗ trợ xác thực bằng username/password khiến cho việc bảo mật của TFTP thấp hơn so với FTP. FTP sử dụng cơ chế kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu thông qua việc sử dụng CRC hoặc mã hóa, trong khi đó TFTP không hỗ trợ cơ chế kiểm tra tính toàn vẹn. Đôi khi TFTP có thể gây ra lỗi trong quá trình truyền tải dữ liệu mà không được phát hiện và sửa chữa.

TFTP chỉ hỗ trợ xác thực bằng username/password khiến cho việc bảo mật của TFTP thấp hơn so với FTP

TFTP chỉ hỗ trợ xác thực bằng username/password khiến cho việc bảo mật của TFTP thấp hơn so với FTP

Ngoài ra, TFTP có kích thước gói tin nhỏ hơn so với FTP, có thể làm giảm hiệu suất truyền tải dữ liệu trong môi trường mạng có độ trễ cao. Tuy nhiên, do kích thước gói tin nhỏ, TFTP lại phù hợp với các ứng dụng yêu cầu truyền tải dữ liệu nhanh chóng và đơn giản.

Tổng kết

Giao thức truyền tệp đơn giản TFTP, mặc dù không còn phổ biến nhưng vẫn được sử dụng trong những trường hợp cụ thể nhờ khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng, đơn giản, linh hoạt. Hy vọng bài viết trên mà Hà Phương chia sẻ sẽ giúp bạn đọc nắm rõ hơn về giao thức TFTP hiện nay. 

Có thể bạn quan tâm

NHÀ PHÂN PHỐI THIẾT BỊ MẠNG CHÍNH HÃNG, UY TÍN

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HÀ PHƯƠNG

Văn phòng Hà Nội
Số 39 Đường 3.9 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội
0964.232.066
haphuong@npp.com.vn
Chi nhánh Hồ Chí Minh
Đường số 30, Phường Linh Đông, TP. Thủ Đức, Hồ Chí Minh
0964.232.066

    Báo giá Dự Án

    Bạn có câu hỏi về việc mua một sản phẩm hoặc giải pháp mà bạn quan tâm? Điền vào biểu mẫu và chúng tôi sẽ trả lời sau 1 ngày làm việc. Báo giá ngay, được hỗ trợ giá ưu đãi tốt nhất.